| Vietnamese |
chiều cao
|
| English | Nlength (body) |
| Example |
Chiều cao của cậu bé là 120cm.
The boy’s height is 120 cm.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiều cao cơ thể
|
| English | Nheight |
| Example |
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
My height is 170 cm.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiều cao trung bình
|
| English | Nmiddle height |
| Example |
Anh ấy có chiều cao trung bình.
He is of average height.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.